Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hạnh nhân" (1)
hạnh nhân

Tiếng Anh
Danh từalmond
Hạnh nhân tốt cho tim mạch.
Almonds are good for the heart.
Từ liên quan "hạnh nhân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hạnh nhân" (2)
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
i want to be a banker
Hạnh nhân tốt cho tim mạch.
Almonds are good for the heart.
