Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hạnh nhân" (1)

hạnh nhân
phát
Tiếng Anh Danh từalmond
Từ vựng của tôi
Hạnh nhân tốt cho tim mạch.
Almonds are good for the heart.

swap_horiz Từ liên quan "hạnh nhân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hạnh nhân" (2)

Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
i want to be a banker
Hạnh nhân tốt cho tim mạch.
Almonds are good for the heart.